Vinacorp trân trọng gửi tới nhà đầu tư Bảng giá OTC tham khảo như sau ( Thống kê từ Sanotc)

BẢNG GIÁ OTC THAM KHẢO Ngày 13/4/2011 STT Mã CK Tên Công ty Giá TC Giá hiện tại Xu thế Thấp TB Cao Ngân hàng 1 MB Ngân hàng TMCP Quân đội 17.5 16.5 17.5 18.5 ■ 2 MSB Ngân Hàng TMCP Hàng Hải 11.2 10.3 11.3 12.3 ▲ 3 ABB Ngân hàng TMCP An Bình 8.5 7.7 8.7 9.7 ▲ 4 VAB Ngân hàng TMCP Việt Á 10.3 9.2 10.2 11.2 ▼ 5 PNB Ngân hàng TMCP Phương Nam 11 9.8 10.8 11.8 ▼ 6 TCB Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương Techcombank 20.1 18.8 19.8 20.8 ▼ 7 VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng 12 10.1 11.1 12.1 ▼ 8 VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam 13.6 12.5 13.5 14.5 ▼ 9 EAB Ngân hàng TMCP Đông Á 10.3 9.4 10.4 11.4 ▲ 10 OCB Ngân Hàng TMCP Phương Đông 8.1 7 8 9 ▼ 11 NAB Ngân hàng TMCP Nam Á 7.3 6.4 7.4 8.4 ▲ 12 LVB Ngân hàng TMCP Liên Việt 8.4 8 9 10 ▲ 13 SCB Ngân hàng TMCP Sài Gòn 7.8 6.9 7.9 8.9 ▲ 14 OJB Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Dương (DCB) 9.8 8.6 9.6 10.6 ▼ 15 BVB Ngân hàng TMCP Bảo Việt 9.5 8.6 9.6 10.6 ▲ 16 GB Ngân hàng TMCP Dầu khí toàn cầu - GP Bank 7.5 6.2 7.2 8.2 ▼ 17 GDB Ngân hàng TMCP Gia Định 10 8.7 9.7 10.7 ▼ 18 KLB Ngân hàng TMCP Kiên Long 11 9.2 10.2 11.2 ▼ 19 PGB Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex 9 9.2 10.2 11.2 ▲ Bất động sản 20 BTL CTCP Đầu tư địa ốc Bến Thành (BENTHANHLAND) 21 20.5 21.5 22.5 ▲ 21 EXIMLAND CTCP Bất động sản EXIM 9.5 8.2 9.2 10.2 ▼ 22 IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia 16.5 15.5 16.5 17.5 ■ 23 SGX CTCP Đầu tư Phát triển Địa ốc Sài Gòn Xanh 13 12.9 13.9 14.9 ▲ 24 TK21 CTCP Thế kỷ 21 21.2 21.1 22.1 23.1 ▲ 25 PVSH CTCP Đầu tư và thương mại dầu khí Sông Hồng 8.8 8.6 9.6 10.6 ▲ 26 PETROWACO CTCP Bất động sản Dầu khí 7.8 7.2 8.2 9.2 ▲ 27 LMR CTCP Liên Minh 12.8 11.9 12.9 13.9 ▲ 28 FLC Công ty Cổ phần FLC (FLC GROUP) 11.6 11 12 13 ▲ 29 TTP CTCP Đầu tư Kiến trúc Xây dựng Toàn Thịnh Phát 9.8 9.6 10.6 11.6 ▲ 30 NLG Công ty cổ phần Đầu tư Nam Long 33.5 32.3 33.3 34.3 ▼ 31 EVNLSG CTCP Bất động sản Điện lực Sài Gòn Vina 8.2 7 8 9 ▼ 32 DHI CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng 13 12.5 13.5 14.5 ▲ 33 DVG CTCP Thương mại Du lịch Địa ốc Đất Việt 6.5 4.4 5.4 6.4 ▼ 34 HAL CTCP Xây dựng và Phát triển nhà Hoàng Anh 50 51 52 53 ▲ 35 THR CTCP Đầu tư và Xây dựng Tây Hồ 21 21 22 23 ▲ Xây dựng & Vật liệu xây dựng 36 FECON CTCP Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm FECON 23 23.6 24.6 25.6 ▲ 37 COTEC Tập đoàn COTEC 11 10.1 11.1 12.1 ▲ 38 CIC8 CTCP Đầu tư và Xây dựng số 8 9.4 8.3 9.3 10.3 ▼ 39 LHC CTCP Xi măng La Hiên - VVMI 4 3.1 4.1 5.1 ▲ 40 SOCON Tổng Công ty Xây dựng Sông Hồng 14.8 13.7 14.7 15.7 ▼ 42 IMC CTCP Đầu tư và Sản Xuất Công nghiệp 8 7 8 9 ■ 43 CTC CTCP Xi măng Công Thanh 5.2 4.2 5.2 6.2 ■ 44 DTG CTCP Đồng Tâm 18.5 17.4 18.4 19.4 ▼ 45 IDICO CTCP Tư Vấn Đầu tư IDICO 13 12 13 14 ■ 46 HYCO4 Tổng công ty Xây dựng Thủy lợi 4- CTCP 25 24 25 26 ■ 47 VINACONEX45 CTCP Đầu Tư và Xây Dựng 45 12 11 12 13 ■ Tài chính - Đầu tư 48 FPTS CTCP Chứng khoán FPT 22.2 21.5 22.5 23.5 ▲ 49 PVIFINANCE CTCP Đầu tư Tài Chính Bảo hiểm Dầu khí 8.2 7.3 8.3 9.3 ▲ 50 TLS CTCP Chứng khoán Thăng Long (TSC) 9 8.5 9.5 10.5 ▲ 51 IPA CTCP Tập đoàn Đầu tư IPA 9.5 8.4 9.4 10.4 ▼ 52 TVSI CTCP Chứng khoán Tân Việt (TVS) 11.7 10.8 11.8 12.8 ▲ 53 PVFI CTCP Đầu tư Tài chính Công đoàn Dầu khí Việt Nam 6.7 5.2 6.2 7.2 ▼ 54 VISE CTCP Chứng khoán Quốc tế 9 8 9 10 ■ 55 ABS CTCP Chứng khoán An Bình 10 8.5 9.5 10.5 ▼ Đồ uống 56 HALICO CTCP Cồn- Rượu Hà Nội 92.4 88.3 89.3 90.3 ▼ 57 SABECO Tổng Công ty Bia-Rượu-Nước giải khát Sài Gòn 37 34.9 35.9 36.9 ▼ 58 HABECO Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội 35.3 34.1 35.1 36.1 ▼ 59 VHMW CTCP Nước khoáng Vĩnh Hảo 17.6 16.5 17.5 18.5 ▼ 60 SGBTB CTCP Bia Sài Gòn Bình Tây 30.5 29.6 30.6 31.6 ▲ Điện 61 VNPD CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam 4.6 4 5 6 ▲ 62 BHHC Nhà máy Thủy Điện Bắc Hà 10 9.4 10.4 11.4 ▲ 63 CPT CTCP Nhiệt điện Cẩm Phả 10 9 10 11 ■ 64 ALHC Nhà Máy Thủy Điện A Lưới 12 11 12 13 ■ Hóa chất 65 AGPP CTCP Bảo Vệ Thực Vật An Giang 40.7 42.3 43.3 44.3 ▲ 66 VINAPLAST CTCP Nhựa Việt Nam 6 6.1 7.1 8.1 ▲ 67 HABACO CTCP Pin Hà Nội 32 31 32 33 ■ Bảo hiểm 68 PJICO CTCP Bảo Hiểm PJICO 12 11 12 13 ■ 69 MIC CTCP Bảo hiểm Quân đội 11.7 9 10 11 ▼ Dịch vụ dầu khí 70 PVY CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí 8.5 8 9 10 ▲ 71 PVGAS Tổng công ty khí Việt Nam 34 32 33 34 ▼ Du lịch, giải trí & vận tải dân dụng 72 MLG CTCP Tập đoàn Mai Linh 6.5 5.9 6.9 7.9 ▲ 73 MLDBB CTCP Tập đoàn Mai Linh Đông Bắc Bộ 8.3 7 8 9 ▼ Dược phẩm - Sinh hóa phẩm 74 CAGIPHARM CTCP Dược phẩm Cần Giờ 8.5 7.9 8.9 9.9 ▲ 75 ICA CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA 35.3 34 35 36 ▼ May mặc, trang sức & vật dụng cá nhân 76 VTEC Tổng Công ty Cổ Phần May Việt Tiến 19.9 19 20 21 ▲ 77 HANOSIMEX Tổng công ty Dệt may Hà Nội 33 27 28 29 ▼ Vận tải công nghiệp 78 NCTS CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài 52 50.1 51.1 52.1 ▼ 79 NASCO CTCP Dịch vụ hàng không sân bay Nội Bài 20.8 20.4 21.4 22.4 ▲ Các dịch vụ hỗ trợ 80 HAC CTCP XNK Hà Anh 198 197 198 199 ■ Khai khoáng 81 KBG CTCP Khai thác và chế biến Khoáng sản Bắc Giang 24.9 23.6 24.6 25.6 ▼ Luyện kim 82 DVS CTCP Thép Đình Vũ - Hải Phòng 7 5.5 6.5 7.5 ▼ Nông sản - Thủy, hải sản & CBTP 83 MASAN Công ty Cổ phần Hàng Tiêu dùng Masan 146 146 147 148 ▲ Phần mềm & dịch vụ máy tính 84 FSOFT CTCP Phần mềm FPT 52.7 51.8 52.8 53.8 ▲ Sản xuất dầu khí 85 VIDAMO CTCP Hóa dầu Dầu khí VIDAMO 9 8 9 10 ■ Thiết bị điện tử 86 CADIVI CTCP Dây cáp điện Việt Nam 19.8 19 20 21 ▲ Viễn thông 87 FTELECOM Công ty CP Viễn Thông FPT 36.7 34.8 35.8 36.8 ▼ Y tế & thiết bị y tế 88 TAH CTCP Bệnh viện Triều An 10.6 9.9 10.9 11.9 ▲