(TBKTSG) - Cuộc khủng hoảng toàn cầu đã tạo ra những thay đổi lớn trên các thị trường tài chính và nay các doanh nghiệp cần phải xem xét kỹ những phương thức đang sử dụng để tài trợ hoạt động xuất nhập khẩu, bởi vì những phương thức từng được xem là chọn lựa dễ dàng trong thời kỳ vốn trên thị trường dồi dào nay có thể trở nên tốn kém hay thậm chí không khả thi...

Nhất Nguyên Thiếu vốn tài trợ xuất nhập khẩu, hàng hóa phải ứ đọng ở các hải cảng và không đến được với người tiêu dùng. Ảnh: Wikipedia. Thương mại suy giảm do thiếu tín dụng Theo Ngân hàng Thế giới (WB), trong vòng sáu tháng từ khi khủng hoảng diễn ra, nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trên thế giới đã suy yếu nặng, kéo thương mại thế giới sụt giảm 1.500 tỉ đô la Mỹ. Còn theo dự báo của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thương mại thế giới sẽ giảm 9% trong năm nay, mức giảm lớn nhất kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ 2. Nhiều quốc gia đã đưa ra các báo cáo cho biết xuất khẩu giảm ở mức hai con số trong vài tháng gần đây. Bên cạnh sự sụt giảm do nhu cầu yếu đi, thương mại thế giới còn bị tác động bởi hai yếu tố khác. Thứ nhất, xu hướng bảo hộ ngày càng tăng, nhất là ở nhóm các nước thuộc Tổ chức Phát triển và Hợp tác kinh tế (OECD). Thứ hai, tổng số vốn dành cho tài trợ thương mại đã bị suy giảm nghiêm trọng. Theo tính toán của Quỹ Tiền tệ thế giới (IMF), số tiền dành cho tài trợ thương mại đã giảm 100-300 tỉ đô la Mỹ. Một báo cáo gần đây của IMF cho rằng đây chính là nguyên nhân làm cho thương mại của các nước đang phát triển giảm khoảng 6-10%. Thiếu cơ hội tiếp cận các nguồn tài trợ, chi phí cao, không tìm được các nguồn bảo hiểm hay bảo lãnh là những trở ngại chính cho tiềm năng xuất khẩu của một nền kinh tế, nhất là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Đâu là giải pháp cho những vấn đề này? Theo các chuyên gia tài chính, trong bối cảnh hiện nay, các doanh nghiệp cần xem xét kỹ các phương thức mà mình đang sử dụng để tài trợ cho hoạt động xuất nhập khẩu, bởi vì những phương thức từng được xem là một chọn lựa dễ dàng trong thời kỳ thanh khoản dồi dào nay có thể trở thành một phương thức tốn kém hay thậm chí không khả thi. Điểm mới trong tài trợ thương mại Hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu đã thay đổi đáng kể trong 12 tháng qua. So với tình hình tài chính dồi dào trước khủng hoảng, hiện nay thanh khoản toàn cầu đang bị “khô cạn” và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang gặp khó khăn, hoặc phải bỏ ra chi phí cao hơn, mới có thể tìm được nguồn vốn cần thiết. Các nhà sản xuất càng chật vật vì đang cần vốn lưu động để đáp ứng hoạt động sản xuất khi nền kinh tế hồi phục và nhu cầu tiêu thụ tăng trở lại. Trong bối cảnh đó, dự phòng thanh khoản sẽ là một thách thức. Kết quả là, đối với một số doanh nghiệp, tác động của cuộc khủng hoảng sẽ nặng nề nhất khi thị trường bắt đầu hồi phục và điều này sẽ được thấy rõ vào năm 2010. Thiếu vốn tài trợ thương mại là một rào cản nghiêm trọng đối với các nhà nhập khẩu ở một số nước đang trải qua tình trạng thiếu vốn lưu động cho nền kinh tế. Các hạn mức tín dụng với thời hạn dài hơn đã không còn, trong khi các ngân hàng toàn cầu đang thu hẹp hoạt động và cắt giảm hạn mức tín dụng tài trợ vốn lưu động ở các thị trường mới nổi. Bản thân các ngân hàng cũng đang trải qua tình trạng thiếu vốn và thanh khoản khô cạn; vì vậy, họ buộc phải cắt giảm các khoản cho vay và cách làm đơn giản nhất là không gia hạn các hợp đồng tài trợ thương mại (vốn có tính ngắn hạn và phải được xem xét lại ít nhất một lần mỗi năm). Ví dụ, các ngân hàng quốc tế hiện nay không còn cung cấp tín dụng tài trợ vốn lưu động cho các khách hàng ở Nga một phần vì thiếu tiền, một phần vì bức tranh rủi ro ở quốc gia này đã thay đổi đáng kể trong thời gian qua. Cuộc khủng hoảng cũng làm lộ rõ những bất cập trong hoạt động tái tài trợ. Chẳng hạn, ở Kazakhstan, nhiều ngân hàng chủ yếu dùng nguồn vốn huy động ngắn hạn để tái tài trợ các khoản vay dài hạn. Khi khủng hoảng tín dụng tác động lên các thị trường mới nổi, các hạn mức tín dụng ngắn hạn bị cắt đi và lãi suất cho vay tăng mạnh. Không chỉ các nền kinh tế mới nổi gặp khó khăn trong việc đi tìm các nguồn tài trợ trung hạn mà các nước OECD cũng đang gặp những thách thức tương tự. Do đó, hiện đang có sự chuyển dịch trong hình thức tài trợ xuất khẩu, từ phương thức ghi sổ và thư tín dụng (L/C) truyền thống, sang phương thức tài trợ từ các nước xuất khẩu đến các nước nhập khẩu ở các thị trường mới nổi thông qua các tổ chức tín dụng xuất khẩu (ECA). Hiện nay ngay cả những doanh nghiệp từ các nước OECD xuất khẩu sang các thị trường khác ngoài các nước mới nổi lên cũng đang đi tìm các giải pháp tín dụng được bảo lãnh bởi ECA để triển khai các chương trình đầu tư của mình. Thay đổi phương thức tài trợ xuất nhập khẩu Cuộc khủng hoảng đã kéo sự quan tâm của các nhà xuất nhập khẩu vào ba vấn đề. Thứ nhất, trong khủng hoảng, các doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến các mối quan hệ kinh doanh và tìm cách giảm thiểu rủi ro từ các quan hệ này thông qua nhiều phương thức tài trợ khác nhau. Bên cạnh đó, mỗi doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến vấn đề quản lý thanh khoản nhằm giảm bớt sự lệ thuộc vào nguồn vốn từ bên ngoài. Khía cạnh thứ ba, đặc biệt được các nhà xuất khẩu quan tâm, là sự thay đổi hoàn toàn trong tương quan mua bán khi thị trường chuyển từ thị trường của người bán sang thị trường của người mua. Phương thức thanh toán bằng L/C, một hình thức tín dụng nhanh nhất, đơn giản nhất và tương đối an toàn cho nhà xuất khẩu, hiện chiếm đến 90% kim ngạch mua bán hàng hóa 13.000-14.000 tỉ đô la Mỹ trên thế giới. Nguyên nhân là xu hướng chuyển sang thanh toán theo phương thức ghi sổ (trả chậm) hiện đã bị chững lại do rủi ro từ người mua đang tăng lên. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu vẫn chưa yên tâm về rủi ro ở một số nước nhập khẩu và ngân hàng phát hành L/C nên yêu cầu nhà nhập khẩu phải mở L/C được xác nhận của một ngân hàng thứ ba (thường là một ngân hàng lớn, có uy tín trên thế giới). Thế nhưng, do hậu quả của khủng hoảng, nhiều ngân hàng lớn trên thế giới cắt giảm mạnh hạn mức xác nhận thư tín dụng. Một giải pháp cho tình trạng trên là sử dụng các công cụ của các ECA. Các tổ chức ECA sẽ đứng ra bảo lãnh 95-100% số tiền của giao dịch cần tài trợ. Về cơ bản, những khoản vay dựa trên bảo lãnh của ECA cũng giống như một khoản tín dụng được chính phủ bảo lãnh và không còn là một rủi ro cao cho ngân hàng. Vấn đề còn lại là nguồn vốn tiền mặt để giải ngân cho khoản vay. Đây chính là yếu tố quyết định lãi suất của khoản vay. Nếu các ngân hàng phải chịu lãi suất tái tài trợ cao, họ sẽ áp dụng lãi suất cao hơn lên các doanh nghiệp đi vay. Tuy nhiên, đối với nhiều ngân hàng việc hỗ trợ khách hàng xuất khẩu được xem là một vấn đề quan trọng và các ngân hàng sẽ sẵn sàng dành vốn dài hạn cho các khoản vay được ECA bảo lãnh. Trong nhiều trường hợp, khoản vay do ECA bảo lãnh sẽ là hướng ra duy nhất để giải quyết nhu cầu vốn đầu tư cho các doanh nghiệp với nhiều thời hạn khác nhau. Trước đây các khoản vay được ECA bảo lãnh không được xem là lựa chọn tốt nhất đối với nhiều doanh nghiệp do chi phí khá cao. Đó là thời kỳ vốn trên thị trường còn dồi dào và các kênh vay vốn bình thường qua ngân hàng thường có chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, tình hình hiện đã đảo ngược và chi phí vay theo kênh bình thường đã tăng đáng kể ở hầu hết các thị trường. Chẳng hạn, ở Nga các doanh nghiệp đã có lúc phải chịu lãi biên, tức mức chênh lệch giữa chi phí vốn của ngân hàng và lãi suất cho vay, đến 8%/năm cho các khoản vay trung hạn. Trong những trường hợp như vậy, một khoản vay được ECA bảo lãnh chắc chắn sẽ có lợi hơn về mặt kinh tế. (Theo Gtnews)