Cachinnate chỉ kiểu cười nào của con người?

Cachinnate có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latinh, lần đầu được được sử dụng trong tiếng Anh vào năm 1824.

Cachinnate /ˈka-kə-ˌnāt/ (động từ): Cười to, cười vang.

Định nghĩa:

Cachinnate lần đầu được được sử dụng từ năm 1824. Merriam-Webster Dictionary định nghĩa cachinnate là kiểu cười to hoặc cười một cách thiếu nghiêm túc.

Động từ thú vị này có nguồn gốc từ cachinnare trong ngôn ngữ Latin, mang ý nghĩa là cười to. Từ này được cho ra đời dựa theo việc mô phỏng tiếng cười của con người.

Ứng dụng của từ cachinnate trong tiếng Anh:

- At one of the funniest parts of the film, the audience began to cachinnate with such force that guests in the other theaters could hear them.

Dịch: Trong một phân đoạn hài hước của bộ phim, khán giả bắt đầu cười to đến mức những người xem ở phòng khác có thể nghe thấy.

- The pick up line was so cheesy that she couldn’t help but cachinnate until tears spilled down her cheeks.

Dịch: Lời tán tỉnh sến súa đến mức cô ấy không thể không cười phá lên, đến mức hai hàng nước mắt chảy dài trên má.

Thái An

Nguồn Zing: https://zingnews.vn/cachinnate-chi-kieu-cuoi-nao-cua-con-nguoi-post1340483.html