Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm thêm những tính năng hữu ích
Zalo

Discombobulate nghĩa là gì?

Discombobulate lần đầu được sử dụng vào thế kỷ 19, bởi những người thuộc tầng lớp tri thức ở Mỹ.

Discombobulate /ˌdɪs.kəmˈbɒb.jə.leɪt/ (động từ): Khiến người khác bối rối, không thoải mái.

Định nghĩa:

Cambridge Dictionary định nghĩa discombobulate là hành động khiến ai đó bối rối hoặc cảm thấy khó chịu.

Theo Merriam-Webster Dictionary, discombobulate lần đầu được sử dụng vào năm 1879. Đây là một trong loạt từ được sáng tạo vào thế kỷ 19 bởi những người thuộc tầng lớp tri thức ở Mỹ.

Cụ thể, họ thường tạo ra từ mới bằng cách thêm tiền tố, hậu tố vào các từ gốc Latin. Một số từ khác được sáng tạo trong thời kỳ này như absquatulate, obflisticate, bloviate.

Ứng dụng của từ discombobulate trong tiếng Anh:

- He seems a bit discombobulated by all of this birthday fuss.

Dịch: Anh ấy có vẻ hơi bối rối vì những tiếng ồn ào trong ngày sinh nhật.

- When my student looked at the difficult test, she felt discombobulated.

Dịch: Khi học sinh của tôi nhìn vào đề thi khó nhằn, cô ấy cảm thấy rất bối rối.

Thái An