Giá đất hiếm tại Trung Quốc ngày 15/9/2017

Gốc
Giá đất hiếm giao ngay chủ yếu tại Trung Quốc ngày 15/9.

Giá đất hiếm tại Trung Quốc ngày 15/9/2017 - Ảnh 1

Mặt hàng Qui cách Đvt Đơn giá (NDT) So với ngày 8/9
Rare Earth Carbonate REO 42.0-45.0% Tấn 22000-24000 0
Lanthanum Oxide La2O3/TREO 99.5-99.9% Tấn 16000-18000 0
Cerium Oxide CeO2/TREO 99.5-99.9% Tấn 18500-19500 0
Praseodymium Oxide Pr6O11/TREO 99.0-99.9% Tấn 570000-590000 -10000
Neodymium Oxide Nd2O3/TREO 99.0-99.9% Tấn 460000-480000 -20000
Samarium Oxide Sm2O3/TREO 99.5-99.9% Tấn 13500-14500 0
Europium Oxide Eu2O3/TREO 99.95-99.99% Kg 520-570 -55
Gadolinium Oxide Gd2O3/TREO 99.5-99.9% Tấn 120000-150000 0
Terbium Oxide Tb4O7/TREO 99.95-99.99% Kg 3800-3850 -75
Dysprosium Oxide Dy2O3/TREO 99.5-99.9% Kg 1200-1250 -50
Erbium Oxide Er2O3/TREO 99.5-99.9% Tấn 180000-190000 0
Yttrium Oxide Y2O3/TREO 99.995-99.999% Tấn 25000-27000 0
Pr-Nd Oxide (Nd2O3+Pr6O11)/TREO≥75.0% Tấn 480000-500000 -10000
Lanthanum Metal La/TREM≥99.0% Tấn 37000-39000 0
Cerium Ce/TREM≥99.0% Tấn 38000-39500 0
Praseodymium Pr/TREM 96.0-99.0% Tấn 700000-720000 0
Neodymium Nd/TREM 99.0-99.9% Tấn 590000-610000 -10000
Terbium Tb/TREM≥99.9% Kg 5000-5100 -50
Dysprosium Dy/TREM≥99% Kg 1700-1800 0
Yttrium Y/TREM 99.9-99.95% Kg 220-230 0
La-De Metal Ce/TREM≥65.0% TREM≥98.5% Tấn 36000-38000 0
Pr-Nd alloy metal Pr/TREM 20-25% Nd/TREM 75-80% TREM≥98.5% Tấn 610000-660000 -10000
Pr-Nd-Dy alloy metal TREM≥99.0% Tấn 370000-373000 0
Battery-grade mix TREM≥99.0% Nd/TREM≥15% Tấn 140000-150000 0
Ferro-dysprosium alloy Dy80% Tấn 1280000-1300000 0
Holmium iron HoFe≥99% Ho≥80% Tấn 500000-520000 0
Holmium oxide Ho2O3≥99.5% Tấn 480000-500000 0

Ghi chú : lanthanum (La), dysprosium (Dy), cerium (Ce), neodymium (Nd), praseodymium (Pr), terbium (Tb), europium (Eu),ytterbium (Yb),samarium (Sm)

1 USD =6,549 NDT

Nguồn: VITIC/Reuters

Tin nóng

Tin mới